Bảng giá sơnGiá sơnSơn và bột bả các loại

Bảng Giá Sơn Seamaster Cập Nhật Mới Nhất 2022

Sơn Seamaster được điều chế theo những công thức đặc biệt và hiện đại nhất ở nước ngoài, với đa dạng các dòng sơn đáp ứng cho nhiều nhu cầu cũng như thị yếu của khách hàng.

Sau đây, Giá VLXD xin mang đến cho các bạn bảng giá sơn Seamaster chính hãng từ nhà sản xuất được cập nhật mới nhất 2022.

Giới thiệu sơn Seamaster Việt Nam

Sơn Seamaster là sản phẩm đến từ Công ty TNHH Sơn Seamaster Việt Nam, thành lập vào năm 1997. Là đơn  thành viên của Tập đoàn Sơn Seamaster, có trụ sở chính đặt tại Singapore.

Sơn Seamaster là thương hiệu sơn có chất lượng rất tốt, giá thành hợp lý và bảng màu sơn Seamaster đa dạng. Sản phẩm được nhiều chủ đầu tư lựa chọn nhờ khả năng chống lại môi trường nước mặn, chịu mài mòn và chịu hóa chất tốt…

Giới thiệu sơn Seamaster Việt Nam
Giới thiệu sơn Seamaster Việt Nam

Bảng màu sơn Seamaster

Đi kèm với các sản phẩm sơn trang trí là hệ thống bảng màu Seamaster đa dạng về chủng loại và phông phú về màu sắc gồm:

  • Bảng màu sơn trang trí Seamaster (nội ngoại thất)
  • Bảng màu sơn dầu Seamaster 
  • Bảng màu sơn epoxy Seamaster…

XEM CHI TIẾT TẠI: Bảng Màu Sơn Seamaster Đầy Đủ Nhất Hiện Nay

Bảng màu sơn Seamaster
Bảng màu sơn Seamaster

Bảng giá sơn Seamaster Việt Nam 2022

Cùng tham khảo bảng giá sơn Seamaster chính hãng từ nhà sản xuất được cập nhật mới nhất tại Giá VLXD

STT SẢN PHẨM ĐVT SL GIÁ WEB
SƠN NƯỚC NỘI THẤT SEAMASTER (INTERIOR)
1 SEAMASTER 7200

Sơn nước bóng mờ gốc nhựa

Lon/4 Lít 1-9 145,921
10-19 138,501
20-49 134,792
50-99 132,318
100  trở lên 129,845
Th/18 Lít 1-4 526,832
5-9 500,044
10-19 486,650
20-49 477,721
50  trở lên 468,791
2 SEAMASTER 7300

Sơn nước thích hợp sơn trần nhà, bóng mờ, nhanh khô

Lon/4 Lít 1-9 165,820
10-19 157,388
20-49 153,172
50-99 150,362
100  trở lên 147,551
Th/18 Lít 1-4 594,108
5-9 563,899
10-19 548,794
20-49 538,725
50  trở lên 528,655
3 SEAMASTER 7700

Sơn nước bóng mờ, chống kiềm, nấm mốc, VOC thấp

Lon/4 Lít 1-9 244,465
10-19 232,035
20-49 225,820
50-99 221,676
100  trở lên 217,533
Lon/5 Lít 1-9 307,003
10-19 291,393
20-49 283,587
50-99 278,384
100  trở lên 273,181
Th/18 Lít 1-4 920,061
5-9 873,279
10-19 849,887
20-49 834,293
50  trở lên 818,699
4 SEAMASTER 7900

Sơn nước cao cấp bóng mịn, lau chùi hiệu quả, chống ố vàng

Lon/1 Lít 1-9 124,128
10-19 117,816
20-49 114,660
50-99 112,557
100  trở lên 110,453
Lon/5 Lít 1-9 532,517
10-19 505,440
20-49 491,902
50-99 482,876
100  trở lên 473,850
Th/18 Lít 1-4 1,652,510
5-9 1,568,484
10-19 1,526,471
20-49 1,498,462
50  trở lên 1,470,454
5 SEAMASTER 8500

Sơn có độ bóng cao, che phủ vết nứt, bền màu, chống rêu mốc

Lon/5 Lít 1-9 555,258
10-19 527,025
20-49 512,908
50-99 503,497
100  trở lên 494,086
Th/18 Lít 1-4 1,891,290
5-9 1,795,123
10-19 1,747,039
20-49 1,714,983
50  trở lên 1,682,927
SƠN NƯỚC NGOẠI THẤT SEAMASTER (EXTERIOR)
6 SEAMASTER 8820

Nhanh khô, dùng được trên bề mặt mới hoặc cũ diện tích rộng, bám dính tốt, chống nấm mốc

Lon/4 Lít 1-9 332,587
10-19 315,675
20-49 307,220
50-99 301,583
100  trở lên 295,946
Th/18 Lít 1-4 1,308,553
5-9 1,242,016
10-19 1,208,748
20-49 1,186,569
50  trở lên 1,164,390
7 SEAMASTER 8800
Nhóm màu chuẩn (Nhóm C)Bóng mờ, chịu được thời tiết khắc nghiệt, chống kiềm, chống nấm mốc, chống tảo
Lon/5 Lít 1-9 569,472
10-19 540,515
20-49 526,037
50-99 516,385
100  trở lên 506,733
Th/18 Lít 1-4 1,839,175
5-9 1,745,658
10-19 1,698,899
20-49 1,667,727
50  trở lên 1,636,554
SEAMASTER 8800
Màu đặc biệt (Nhóm B) SM828, SM830, SM817, SM827Bóng mờ, chịu được thời tiết khắc nghiệt, chống kiềm, chống nấm mốc, chống tảo
Lon/1 Lít 1-9 158,239
10-19 150,193
20-49 146,170
50-99 143,488
100  trở lên 140,806
Lon/5 Lít 1-4 663,278
5-9 629,552
10-19 612,689
20-49 601,447
50  trở lên 590,205
SEAMASTER 8800
Màu đặc biệt (Nhóm B) SM817, AM827Bóng mờ, chịu được thời tiết khắc nghiệt, chống kiềm, chống nấm mốc, chống tảo
Th/18 Lít 1-4 2,141,440
5-9 2,032,554
10-19 1,978,110
20-49 1,941,815
50  trở lên 1,905,519
SEAMASTER 8800
Màu đặc biệt (Nhóm A) SM836Bóng mờ, chịu được thời tiết khắc nghiệt, chống kiềm, chống nấm mốc, chống tảo
Lon/1 Lít 1-9 165,820
10-19 157,388
20-49 153,172
50-99 150,362
100  trở lên 147,551
Lon/5 Lít 1-4 725,816
5-9 688,910
10-19 670,457
20-49 658,155
50  trở lên 645,853
SEAMASTER 8800
Màu đặc biệt (Nhóm AA) SM805, SM829Bóng mờ, chịu được thời tiết khắc nghiệt, chống kiềm, chống nấm mốc, chống tảo
Lon/1 Lít 1-9 355,328
10-19 337,260
20-49 328,226
50-99 322,204
100  trở lên 316,181
Lon/5 Lít 1-4 1,338,874
5-9 1,270,796
10-19 1,236,757
20-49 1,214,064
50  trở lên 1,191,371
8 SEAMASTER 9000 – Màu Chuẩn

Bán bóng, chống carbon hóa, hạn chế bám dính vết bẩn trên bề mặt, bền màu đến 6 năm

Lon/1 Lít 1-9 206,564
10-19 196,060
20-49 190,809
50-99 187,308
100  trở lên 183,807
Lon/5 Lít 1-4 894,478
5-9 848,996
10-19 826,255
20-49 811,094
50  trở lên 795,934
SEAMASTER 9000 – Màu trắng Th/18 Lít 1-4 3,093,718
5-9 2,936,410
10-19 2,857,757
20-49 2,805,321
50  trở lên 2,752,885
SEAMASTER 9000

Màu đặc biệt: WS8915, WS8916, WS8928, WS8989, WS8990, WS8953, WS8954, WS8943, WS8949

Lon/1 Lít 1-9 230,252
10-19 218,544
20-49 212,691
50-99 208,788
100  trở lên 204,885
Lon/5 Lít 1-4 1,009,130
5-9 957,818
10-19 932,163
20-49 915,059
50  trở lên 897,955
9 SEAMASTER AQ 6300

Sơn ngói, dùng cho nhôm gỗ, bê tông, tráng men, kim loại, có độ bóng cao, chống ăn mòn, bền màu, nhanh khô – dung môi nước

Lon/1 Lít 1-9 181,928
10-19 172,677
20-49 168,052
50-99 164,968
100  trở lên 161,885
Lon/5 Lít 1-4 786,458
5-9 746,469
10-19 726,474
20-49 713,144
50  trở lên 699,815
SƠN DẦU SEAMASTER (FINISHED – SOLVENT BASE)
10 SEAMASTER 7600

Có độ bóng cao, khô nhanh

Lon/450 ml 1-9 56,852
10-19 53,962
20-49 52,516
50-99 51,553
100  trở lên 50,589
Lon/800 ml 1-9 93,806
10-19 89,037
20-49 86,652
50-99 85,062
100  trở lên 83,472
Lon/3 Lít 1-9 324,059
10-19 307,581
20-49 299,342
50-99 293,850
100  trở lên 288,357
11 SEAMASTER 9900 – Màu chuẩn

Dùng cho gỗ, kim loại, báng sáng, bám dính tốt, chống ẩm tốt – dung môi S1230

Lon/5 Lít 1-4 672,753
5-9 638,546
10-19 621,442
20-49 610,039
50  trở lên 598,637
SEAMASTER 9900 – Màu đặc biệt

Dùng cho gỗ, kim loại, báng sáng, bám dính tốt, chống ẩm tốt – dung môi S1230

Lon/5 Lít 1-4 844,258
5-9 801,330
10-19 779,866
20-49 765,556
50  trở lên 751,247
SƠN LÓT CHỐNG RỈ SEAMASTER (PRIMER OIL BASED – GỐC DẦU)
12 SEAMASTER 750/785 – Đỏ, đen

Sơn lót chống rỉ, chống ăn mòn

Lon/800 ml 1-9 73,908
10-19 70,150
20-49 68,271
50-99 67,018
100  trở lên 65,766
Lon/3 Lít 1-10 241,623
10-20 229,337
20-50 223,194
50-100 219,099
101  trở lên 215,003
Lon/5 Lít 1-9 398,914
10-19 378,631
20-49 368,489
50-99 361,727
100  trở lên 354,966
13 SEAMASTER 795 – Xám

Sơn lót chống rỉ, chống ăn mòn

Lon/800 ml 1-9 78,646
10-19 74,647
20-49 72,647
50-99 71,314
100  trở lên 69,981
Lon/3 Lít 1-10 264,364
10-20 250,921
20-50 244,200
50-100 239,720
101  trở lên 235,239
Lon/5 Lít 1-9 437,763
10-19 415,504
20-49 404,375
50-99 396,955
100  trở lên 389,535
14 SEAMASTER 788

(Dung dịch chống thấm)

Lon/800 ml 1-9 70,118
10-19 66,553
20-49 64,770
50-99 63,582
100  trở lên 62,393
Lon/3 Lít 1-9 226,462
10-19 214,947
20-49 209,190
50-99 205,351
100  trở lên 201,513
Lon/5 Lít 1-9 376,173
10-19 357,046
20-49 347,482
50-99 341,106
100  trở lên 334,731
BỘt TRÉT SEAMASTER (MASTIC PRODUCTS)
15 SEAMASTER NỘI & NGOẠI THẤT 1001

Chống nứt nẻ, cho bề mặt phẳng mịn, bám dính tốt

Bao/25 Kg 1-9 584,712
10-19 584,712
20-49 584,712
50-99 584,712
100  trở lên 584,712
16 SEAMASTER KHE NỨT 1002

Trét khe nứt dễ xả nhám, không chứa Amiăng, sử dụng ngay không cần pha, độ hao hụt thấp

Bao/25 Kg 1-9 449,148
10-19 449,148
20-49 449,148
50-99 449,148
100  trở lên 449,148
17 SEAMASTER 1003 NGOẠI THẤT

Pha trộn sẵn, chống thấm nước, chống kiềm, không sử dụng cho bề mặt đã sơn rồi, ít hao hụt

Bao/40 Kg 1-9 306,720
10-19 306,720
20-49 306,720
50-99 306,720
100  trở lên 306,720
18 SEAMASTER NỘI THẤT 1004 Th/18 Lít 1-9 442,550
10-19 442,550
20-49 442,550
50-99 442,550
100  trở lên 442,550
19 SEAMASTER 1005 NỘI THẤT

Màu trắng, chống thấm nước, sử dụng cho lớp trét lót trên tường, trần nhà

Bao/40 Kg 1-9 247,518
10-19 247,518
20-49 247,518
50-99 247,518
100  trở lên 247,518
SƠN LÓT TƯỜNG SEAMASTER (WALL SEALER)
20 SEAMASTER 8601 NGOẠI THẤT

Khả năng thẩm thấu cao, che lấp các vết nứt nhỏ, kháng kiềm chống thấm, nấm mốc tốt

Lon/5 Lít 1-9 468,085
10-19 444,284
20-49 432,383
50-99 424,450
100  trở lên 416,516
Th/18 Lít 1-4 1,518,907
5-9 1,441,674
10-19 1,403,058
20-49 1,377,314
50  trở lên 1,351,569
21 SEAMASTER 8602 NỘI THẤT

Khả năng thẩm thấu cao, che lấp các vết nứt nhỏ, kháng kiềm chống thấm, nấm mốc tốt

Lon/5 Lít 1-9 337,324
10-19 320,172
20-49 311,596
50-99 305,879
100  trở lên 300,161
Th/18 Lít 1-4 1,136,100
5-9 1,078,333
10-19 1,049,449
20-49 1,030,193
50  trở lên 1,010,937
22 SEAMASTER 1800 GỐC DẦU

Nội và ngoại thất, thoát hơi nước, chống kiềm, chống thấm cao, chống carbon hóa

Lon/5 Lít 1-4 877,422
5-9 832,807
10-19 810,500
20-49 795,628
50  trở lên 780,757
Th/18 Lít 1-4 2,916,528
5-9 2,768,230
10-19 2,694,081
20-49 2,644,648
50  trở lên 2,595,216
SƠN BẢO VỆ SEAMASTER (PROTECTIVE COATINGS)
23 SƠN CHỊU NHIỆT SEAMASTER 6003 – 200ºC

Sơn bạc chịu nhiệt 200ºC – dung môi S7712

Lon/1 Lít 1-9 300,370
10-19 285,097
20-49 277,461
50-99 272,370
100  trở lên 267,279
Lon/5 Lít 1-4 1,429,838
5-9 1,357,134
10-19 1,320,782
20-49 1,296,548
50  trở lên 1,272,313
24 SƠN CHỊU NHIỆT SEAMASTER 6004 – 400ºC

Sơn bạc chịu nhiệt 400ºC

Lon/1 Lít 1-9 443,449
10-19 420,900
20-49 409,626
50-99 402,110
100  trở lên 394,594
Lon/5 Lít 1-4 2,150,916
5-9 2,041,547
10-19 1,986,863
20-49 1,950,407
50  trở lên 1,913,951
25 SƠN CHỊU NHIỆT SEAMASTER 6006 – 600ºC

Sơn bạc chịu nhiệt 600ºC – dung môi S7712

Lon/1 Lít 1-9 586,527
10-19 556,704
20-49 541,792
50-99 531,851
100  trở lên 521,910
Lon/5 Lít 1-4 2,842,620
5-9 2,698,080
10-19 2,625,810
20-49 2,577,630
50  trở lên 2,529,450
26 SƠN SÀN SEAMASTER 6100

Chống thấm, nấm mốc, khô ở nhiệt độ thấp và dễ dặm vá – dung môi S4002

Lon/5 Lít 1-4 1,096,304
5-9 1,040,560
10-19 1,012,687
20-49 994,106
50  trở lên 975,525
Th/20 Lít 1-4 4,017,570
5-9 3,813,286
10-19 3,711,145
20-49 3,643,050
50  trở lên 3,574,956
27 SƠN VẠCH KẺ ĐƯỜNG SEAMASTER 6200 – Trắng, đỏ, vàng, đen

Chống mài mòn, trơn trượt, độ bền cao, nhanh khô – dung môi S7712

Lon/5 Lít 1-4 703,075
5-9 667,325
10-19 649,450
20-49 637,534
50  trở lên 625,617
28 SƠN PHỦ PHẢN QUANG SEAMASTER 6250-5555

Dùng dung môi S7712

Bộ/5 Lít 1-4 1,122,835
5-9 1,065,742
10-19 1,037,195
20-49 1,018,164
50  trở lên 999,133
29 SƠN LÓT PHẢN QUANG SEAMASTER 6250P – Trắng, đỏ, vàng, đen, xanh dương

Dùng dung môi S7712

Lon/5 Lít 1-4 903,006
5-9 857,090
10-19 834,132
20-49 818,827
50  trở lên 803,522
30 SƠN PHỦ EPOXY SEAMASTER 9300

Màu thường: 9102, 9103 và các mã màu còn lại

Bộ/5 Lít 1-4 1,368,248
5-9 1,298,676
10-19 1,263,890
20-49 1,240,699
50  trở lên 1,217,509
31 SƠN PHỦ EPOXY SEAMASTER 9300

Màu đặc biệt: SM6134, SM6138, SM6260, SM6295, SM6287, SM9308 và những màu không chấm, màu new (trừ 9102, 9103)

Dùng cho bê tông, kim loại, bề mặt cứng bền, chống trượt, chống trầy xước, chống axit, kiềm, muối – dung môi S4003

Bộ/5 Lít 1-4 1,677,146
5-9 1,591,867
10-19 1,549,228
20-49 1,520,802
50  trở lên 1,492,376
32 SƠN LÓT THÉP MẠ KẼM – Đỏ/Xám

Sơn lót chống rỉ, chống ăn mòn cho thép mạ kẽm

Lon/1 Lít 1-9 141,222
10-19 134,042
20-49 130,451
50-99 128,058
100  trở lên 125,664
Lon/5 Lít 1-4 677,037
5-9 642,611
10-19 625,398
20-49 613,923
50  trở lên 602,448
33 SƠN LÓT EPOXY SEAMASTER 9400A – Trắng, xám, đỏ

Dùng cho bê tông, sắt thép – dung môi S4003

Bộ/5 Lít 1-4 1,310,448
5-9 1,243,815
10-19 1,210,498
20-49 1,188,287
50  trở lên 1,166,076
34 SƠN LÓT KẼM EPOXY SEAMASTER 9500

Chuyên dùng cho sắt mạ kẽm – dung môi S4003

Bộ/5 Lít 1-4 975,966
5-9 926,341
10-19 901,528
20-49 884,986
50  trở lên 868,445
35 SƠN LÓT ĐƯỜNG RV22 DẠNG NÓNG CHẢY

Chống nước tốt, độ bám dính cao – dung môi S4002

Lon/5 Lít 1-4 1,028,370
5-9 976,080
10-19 949,935
20-49 932,505
50  trở lên 915,075
36 SƠN PU 2 THÀNH PHẦN SEAMASTER 9600-6698 – Màu bạc

Dùng dung môi S7713

Bộ/5 Lít 1-4 2,143,470
5-9 2,034,480
10-19 1,979,985
20-49 1,943,655
50  trở lên 1,907,325
DUNG MÔI SEAMASTER (THINNER)
37 DUNG MÔI SEAMASTER S1230 Lon/2 Lít 1-4 150,854
5-9 143,183
10-19 139,348
20-49 136,791
50  trở lên 134,234
Lon/5 Lít 1-4 349,629
5-9 331,852
10-19 322,963
20-49 317,037
50  trở lên 311,111
Th/18 Lít 1-4 1,260,488
5-9 1,196,395
10-19 1,164,349
20-49 1,142,985
50  trở lên 1,121,621
38 DUNG MÔI SEAMASTER S303 Lon/5 Lít 1-4 539,631
5-9 512,192
10-19 498,472
20-49 489,326
50  trở lên 480,180
Th/18 Lít 1-4 1,720,136
5-9 1,632,671
10-19 1,588,939
20-49 1,559,784
50  trở lên 1,530,629
39 DUNG MÔI SEAMASTER S4003 Lon/2 Lít 1-4 215,650
5-9 204,684
10-19 199,202
20-49 195,547
50  trở lên 191,892
Lon/5 Lít 1-4 538,618
5-9 511,231
10-19 497,537
20-49 488,408
50  trở lên 479,279
Th/18 Lít 1-4 1,720,136
5-9 1,632,671
10-19 1,588,939
20-49 1,559,784
50  trở lên 1,530,629
40 DUNG MÔI SEAMASTER S7712 Lon/2 Lít 1-4 215,650
5-9 204,684
10-19 199,202
20-49 195,547
50  trở lên 191,892
Lon/5 Lít 1-4 538,618
5-9 511,231
10-19 497,537
20-49 488,408
50  trở lên 479,279
Th/18 Lít 1-4 1,720,136
5-9 1,632,671
10-19 1,588,939
20-49 1,559,784
50  trở lên 1,530,629
41 DUNG MÔI SEAMASTER S7713 Lon/2 Lít 1-4 239,948
5-9 227,748
10-19 221,647
20-49 217,580
50  trở lên 213,513
Lon/5 Lít 1-4 596,327
5-9 566,005
10-19 550,845
20-49 540,737
50  trở lên 530,630
Th/18 Lít 1-4 2,021,843
5-9 1,919,037
10-19 1,867,634
20-49 1,833,366
50  trở lên 1,799,097
42 CHẤT TẨY SƠN SEAMASTER 7676 Lon/1 Lít 1-9 112,381
10-19 106,667
20-49 103,809
50-99 101,905
100  trở lên 100,000
43 SƠN CHO KẼM VÀ INOX 9630 Bộ/5 Lít 1-4 1,300,950
5-9 1,234,800
10-19 1,201,725
20-49 1,179,675
50  trở lên 1,157,625
Bảng giá sơn Seamaster Việt Nam 2021
Bảng giá sơn Seamaster Việt Nam 2021

Ngoài bảng giá sơn SeamasterGiá VLXD còn cung cấp nhiều thông tin mới và chính xác nhất về các loại vật liệu đa dạng dưới đây. Hoặc truy cập fanpage Nhà Cấp 4 để nhận tư vấn chi tiết nhé!

TỔNG HỢP GIÁ XI MĂNG CÁC HÃNG HÔM NAY

TỔNG HỢP GIÁ GẠCH CÁC LOẠI MỚI NHẤT

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button